Cách dùng "大清早的 你们准备国宴呢" (dà qīng zǎo de nǐ men zhǔn bèi guó yàn ne) trong hội thoại tiếng Trung

qīngzǎode menzhǔnbèiguóyànne

♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ Mới sáng sớm mà các em đã chuẩn bị tiệc long trọng rồi à? ♪ Tình yêu em từng trao ♪

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:04
wǒ jiù dài le gè shǒu zhuā bǐng wǒ hái pà nán xiāo huà dài le diǎn shuǐ guǒ

我就带了个手抓饼 我还怕难消化 带了点水果

♪ Dẫu vết thương có để lại dấu tích ♪ Tôi chỉ mang bánh kếp thôi. ♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ Tôi sợ khó tiêu hóa nên mang theo ít trái cây này.

LINE 0229:09
PLAYING SCENE
dà qīng zǎo de nǐ men zhǔn bèi guó yàn ne

大清早的 你们准备国宴呢

♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ Mới sáng sớm mà các em đã chuẩn bị tiệc long trọng rồi à? ♪ Tình yêu em từng trao ♪

LINE 0329:13
zhī
dào
jīn
tiān
shì
shén
me
zi
ba

♪ Tình yêu em từng trao ♪ Chắc cô không biết hôm nay là ngày gì nhỉ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp29:09
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.