Cách dùng "来来来" (lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung

láiláilái

Nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:44
lái lái lái wǒ men cóng cóng yòu biān kāi shǐ ba dì yí gè zhèng fēi yáng

来来来 我们从从右边开始吧 第一个郑飞扬

Nào, chúng ta bắt đầu từ bên phải trước. Người đầu tiên Trịnh Phi Dương.

LINE 0206:48
PLAYING SCENE
lái
lái
lái

Nào.

LINE 0306:50
jiào liàn nǐ dì yī cì chū xiàn nà huì wǒ men dōu jué de nǐ shì gè piàn zi

教练你第一次出现那会 我们都觉得你是个骗子

Huấn luyện viên, lần đầu thầy xuất hiện, bọn em đều nghĩ thầy là lừa đảo.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp06:48
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.