Cách dùng "来了 好球 好球 这一脚我也可以" (lái le hǎo qiú hǎo qiú zhè yī jiǎo wǒ yě kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung

láile hǎoqiú hǎoqiú zhèjiǎo

- Đây rồi. - Pha này đẹp quá. - Hay quá! - Tôi cũng đá được quả như vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:30
hǎo le lái le lái le lái kāi shǐ

好了 来了来了 来开始

- Được rồi, chiếu rồi, bắt đầu rồi. - Nào.

LINE 0229:34
PLAYING SCENE
lái le hǎo qiú hǎo qiú zhè yī jiǎo wǒ yě kě yǐ

来了 好球 好球 这一脚我也可以

- Đây rồi. - Pha này đẹp quá. - Hay quá! - Tôi cũng đá được quả như vậy.

LINE 0329:37
lǎo
zhè
jiào
dēng
yuè
pèng

Đại ca, cậu đúng là ăn vạ ở đẳng cấp vũ trụ luôn đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp29:34
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.