Cách dùng "那下下一个 我来我来 来来来" (nà xià xià yí gè wǒ lái wǒ lái lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung
那下下一个 我来我来 来来来
Đến người tiếp theo. Để tôi nói. Nào, nói đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:09
jiào liàn zhēn de
教练 真的
“huấn luyện viên, thật đấy ạ.”
LINE 0207:11
PLAYING SCENEnà xià xià yí gè wǒ lái wǒ lái lái lái lái
那下下一个 我来我来 来来来
“Đến người tiếp theo. Để tôi nói. Nào, nói đi.”
LINE 0307:14
jiào liàn nà ge wǒ zhī dào nǐ zhī hòu kě néng huì tǐng máng de ba
教练 那个我知道你之后 可能会挺忙的吧
“Huấn luyện viên, em biết sau này chắc thầy sẽ rất bận.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.

HSK 1
0:03s