Cách dùng "那下下一个 我来我来 来来来" (nà xià xià yí gè wǒ lái wǒ lái lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung

xiàxià láilái láiláilái

Đến người tiếp theo. Để tôi nói. Nào, nói đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:09
jiào liàn zhēn de

教练 真的

huấn luyện viên, thật đấy ạ.

LINE 0207:11
PLAYING SCENE
nà xià xià yí gè wǒ lái wǒ lái lái lái lái

那下下一个 我来我来 来来来

Đến người tiếp theo. Để tôi nói. Nào, nói đi.

LINE 0307:14
jiào liàn nà ge wǒ zhī dào nǐ zhī hòu kě néng huì tǐng máng de ba

教练 那个我知道你之后 可能会挺忙的吧

Huấn luyện viên, em biết sau này chắc thầy sẽ rất bận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp07:11
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.