Cách dùng "我请客 我请客 我请 我请" (wǒ qǐng kè wǒ qǐng kè wǒ qǐng wǒ qǐng) trong hội thoại tiếng Trung

qǐng qǐng qǐng qǐng

♪ Nếu em cứ thuận theo trái tim ♪ Tôi mời, tôi mời. Tôi mời, tôi mời.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:56
jiào liàn qǐng shì ba

教练请 是吧

♪ Nguyện hóa thành em ♪ - Huấn luyện viên mời. - Đúng không? ♪ Nhưng vẫn là chính mình ♪

LINE 0233:04
PLAYING SCENE
wǒ qǐng kè wǒ qǐng kè wǒ qǐng wǒ qǐng

我请客 我请客 我请 我请

♪ Nếu em cứ thuận theo trái tim ♪ Tôi mời, tôi mời. Tôi mời, tôi mời.

LINE 0333:07
liǎ
dào
shuí
qǐng

♪ Kết cục tự có ý trời ♪ Rốt cuộc hai cậu ai trả tiền?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp33:04
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.