Cách dùng "我也喜欢吃一块呗 可以啊 那一起去吧" (wǒ yě xǐ huān chī yī kuài bei kě yǐ a nà yì qǐ qù ba) trong hội thoại tiếng Trung

huānchīkuàibei a ba

Tớ cũng thích ăn, đi chung đi. Được, vậy thì đi chung đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:51
fàn diàn shén me shí hòu dōu néng dìng ba nǐ men shén me shí hòu qù chī kǎo yā

饭店什么时候都能订吧 你们什么时候去吃烤鸭

Nhà hàng thì đặt lúc nào cũng được nhỉ? Khi nào hai người đi ăn vịt quay?

LINE 0241:55
PLAYING SCENE
wǒ yě xǐ huān chī yī kuài bei kě yǐ a nà yì qǐ qù ba

我也喜欢吃一块呗 可以啊 那一起去吧

Tớ cũng thích ăn, đi chung đi. Được, vậy thì đi chung đi.

LINE 0341:59
péi
zuì
qǐng

Tớ nhận lỗi, tớ sẽ mời.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp41:55
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.