Cách dùng "我这到底在做什么" (wǒ zhè dào dǐ zài zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdàozàizuòshénme

rốt cuộc tôi đang làm gì không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:41
shuí
néng
gào

Ai có thể nói cho tôi biết

LINE 0222:47
PLAYING SCENE
zhè
dào
zài
zuò
shén
me

rốt cuộc tôi đang làm gì không?

LINE 0323:09
gāi
zǒu
le

Tôi nên đi rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp22:47
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.