Cách dùng "谢谢你 可真是帮了我大忙了" (xiè xiè nǐ kě zhēn shì bāng le wǒ dà máng le) trong hội thoại tiếng Trung

xièxiè zhēnshìbānglemángle

Cảm ơn cô. Cô đã giúp tôi được một việc lớn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:42
xiè
xiè

Cảm ơn.

LINE 0239:12
PLAYING SCENE
xiè xiè nǐ kě zhēn shì bāng le wǒ dà máng le

谢谢你 可真是帮了我大忙了

Cảm ơn cô. Cô đã giúp tôi được một việc lớn.

LINE 0339:16
shì
xué
xiào
de
lǎo
shī
ma

Cô cũng là giáo viên của trường ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp39:12
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.