Cách dùng "周六我们不是约了吃烤鸭吗" (zhōu liù wǒ men bú shì yuē le chī kǎo yā ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhōuliùmenshìyuēlechīkǎoma

Chúng ta đã hẹn đi ăn vịt quay vào thứ Bảy rồi mà?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:30
duì a xiǎo lǐ shuō yào dài wǒ qù lù yíng qīn jìn yī xià dà zì rán

对啊小礼说要带我去露营 亲近一下大自然

Phải, Lễ nói muốn đưa tôi đi cắm trại gần gũi với thiên nhiên.

LINE 0241:35
PLAYING SCENE
zhōu
liù
men
shì
yuē
le
chī
kǎo
ma

Chúng ta đã hẹn đi ăn vịt quay vào thứ Bảy rồi mà?

LINE 0341:37
duì a nà bù rán zán men zhōu rì

对啊 那不然咱们周日

Ừ nhỉ. Hay Chủ nhật chúng ta...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp41:35
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.