Cách dùng "这不是藕断丝连嘛" (zhè bú shì ǒu duàn sī lián ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不是藕断丝连嘛
zhè bú shì ǒu duàn sī lián ma
Đây không phải là dây dưa không dứt sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
13:45
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你俩都那什么 你别老招呼人家 | nǐ liǎ dōu nà shén me nǐ bié lǎo zhāo hū rén jiā | Hai người đã thế rồi. Cậu đừng có gọi người ta hoài. |
| 2▶ | 这不是藕断丝连嘛 | zhè bú shì ǒu duàn sī lián ma | Đây không phải là dây dưa không dứt sao. |
| 3 | 前夫能当免费的劳动力 不是好事吗 | qián fū néng dāng miǎn fèi de láo dòng lì bú shì hǎo shì ma | Chồng cũ có thể làm lao động miễn phí. Không phải là chuyện tốt sao? |
More Clips From Episode
Total 14 clips (Page 1 of 1)
HSK 4
0:03s
yòu dé dàng yí gè hǎo mā mā hái dé dàng yí gè hǎo jǐng chávừa phải làm một người mẹ tốt, lại còn phải làm một cảnh sát tốt.

HSK 4
0:03s
kàn zài zán liǎ zhè duàn shí jiān bìng jiān zuò zhàn de fèn shàngNể tình chúng ta khoảng thời gian này kề vai chiến đấu.

HSK 7
0:03s
nà wèi shén me fēi děi ná zhè dāng dǎng jiàn pái neVậy tại sao cứ phải lấy chuyện này làm bia đỡ đạn chứ?

HSK 7
0:03s
zhè bù diū rén yǒu shén me bù néng zhí jiē shuō de neChuyện này không có gì đáng xấu hổ cả. Có gì mà không thể nói thẳng ra được chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
xīn lǐ què shí yǒu diǎn bú shì gè zī wèi yǒu diǎn shě bù détrong lòng đúng là có chút không nỡ, cũng có chút lưu luyến.

HSK 4
0:03s
nà bù wèi le hái zi ma wèi hái zi chī diǎn kǔ jiù chī diǎn kǔ beiChẳng phải là vì con cái sao ạ? Vì con cái chịu chút khổ thì cứ chịu thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
bié xiǎng nà me duō méi yòng de hǎo hǎo gōng zuò bǐ shén me dōu qiángĐừng nghĩ nhiều chuyện vô ích nữa. Làm việc cho tốt. Hơn tất cả mọi thứ.

HSK 7
0:03s
zán zhè āi jiā āi hù zhǎo de huà zhè dé zhǎo dào hóu nián mǎ yuèChúng ta mà đi tìm từng nhà. Thì phải tìm đến năm nào tháng nào mất.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men dān wèi de shì gēn nǐ méi guān xì nǐ suǒ yǒu de shì dōu gēn wǒ yǒu guān xìChuyện ở đơn vị chị không liên quan đến em. Tất cả mọi chuyện của chị đều có liên quan đến em.

HSK 4
0:03s
wǒ guǎn nǐ chī guǎn nǐ hē huán gěi nǐ guǎn chū máo bìng lái le shì baChị lo cho em ăn, lo cho em uống, còn lo cho em sinh tật ra nữa phải không?

HSK 5
0:03s