Cách dùng "拜讬老板卖我那个食材" (bài tuō lǎo bǎn mài wǒ nà ge shí cái) trong hội thoại tiếng Trung
拜讬老板卖我那个食材
năn nỉ chủ quán bán cho tôi nguyên liệu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:11
suǒ所
yǐ以
wǒ我
sǐ死
pí皮
lài赖
liǎn脸
“nên tôi phải mặt dày”
LINE 0219:12
PLAYING SCENEbài拜
tuō讬
lǎo老
bǎn板
mài卖
wǒ我
nà那
ge个
shí食
cái材
“năn nỉ chủ quán bán cho tôi nguyên liệu”
LINE 0319:15
rán然
hòu后
wǒ我
zì自
jǐ己
zuò做
de的
ō喔
“để tôi tự nấu đó.”
Show Information