Cách dùng "不可能对外透露我的事" (bù kě néng duì wài tòu lù wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung

néngduìwàitòudeshì

sẽ không thể để lộ với ai về tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:20
ér
qiě
zhī
dào
zhòng
yǐn

Vả lại anh biết tôi coi trọng sự riêng tư,

LINE 0212:23
PLAYING SCENE
néng
duì
wài
tòu
de
shì

sẽ không thể để lộ với ai về tôi.

LINE 0312:29
shēng
shén
me
shì
le

Chuyện gì đã xảy ra với anh?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp12:23
TMDB ID244189