Cách dùng "不然我讲笑话给你听" (bù rán wǒ jiǎng xiào huà gěi nǐ tīng) trong hội thoại tiếng Trung

ránjiǎngxiàohuàgěitīng

Hay tôi kể chuyện cười cho cậu nghe nhé?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:55
men
yào
liáo
zhè
jiàn
shì
qíng
le
ma

Vậy chúng ta đừng nói chuyện này nữa.

LINE 0229:56
PLAYING SCENE
rán
jiǎng
xiào
huà
gěi
tīng

Hay tôi kể chuyện cười cho cậu nghe nhé?

LINE 0329:59
zhī
dào
xué
xiào
de
jǐng
wèi
a

Cậu có biết chú bảo vệ trường học

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp29:56
TMDB ID244189