Cách dùng "陈皓维 我的钱" (chén hào wéi wǒ de qián) trong hội thoại tiếng Trung
陈皓维 我的钱
[Trần Hạo Duy, tiền của tôi.]
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:11
1 4 2 8 5 7
1 4 2 8 5 7
“1 4 2 8 5 7.”
LINE 0223:13
PLAYING SCENEchén hào wéi wǒ de qián
陈皓维 我的钱
“[Trần Hạo Duy, tiền của tôi.]”
LINE 0323:15
běn本
lái来
jiù就
yīng应
gāi该
nǐ你
men们
chéng承
dān担
a啊
“[Vốn dĩ các cậu phải chịu trách nhiệm.]”
Show Information