Cách dùng "出版社喜欢这种直白的书名" (chū bǎn shè xǐ huān zhè zhǒng zhí bái de shū míng) trong hội thoại tiếng Trung

chūbǎnshèhuānzhèzhǒngzhíbáideshūmíng

Nhà xuất bản thích tựa sách rõ ràng như vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:32
shén
me
yuē
dìng
a

Lời hứa gì?

LINE 0211:34
PLAYING SCENE
chū
bǎn
shè
huān
zhè
zhǒng
zhí
bái
de
shū
míng

Nhà xuất bản thích tựa sách rõ ràng như vậy.

LINE 0311:38
dàn
gēn
de
biān

Nhưng biên tập viên của tôi và tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp11:34
TMDB ID244189