Cách dùng "搞失踪 那你要报警啊" (gǎo shī zōng nà nǐ yào bào jǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
搞失踪 那你要报警啊
Bị mất tích? Thế thì con phải báo cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:39
zhǎo找
bú不
dào到
“Không tìm thấy.”
LINE 0217:39
PLAYING SCENEgǎo shī zōng nà nǐ yào bào jǐng a
搞失踪 那你要报警啊
“Bị mất tích? Thế thì con phải báo cảnh sát.”
LINE 0317:43
wǒ我
“Con...”
Show Information