Cách dùng "就是看这个我才订的啊" (jiù shì kàn zhè ge wǒ cái dìng de a) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìkànzhègecáidìngdea

Thấy cái này nên anh mới đặt đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:19
lǎo
gōng
hǎo
huì
dìng
ō

Anh khéo chọn quá chồng ơi.

LINE 0222:21
PLAYING SCENE
jiù
shì
kàn
zhè
ge
cái
dìng
de
a

Thấy cái này nên anh mới đặt đấy.

LINE 0322:23
jīn xiān shēng jīn tài tài

金先生 金太太

Anh Kim, chị Kim ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp22:21
TMDB ID244189