Cách dùng "客人 他不是等来的" (kè rén tā bú shì děng lái de) trong hội thoại tiếng Trung
客人 他不是等来的
chúng ta không đợi khách tới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:15
jiù就
shì是
“Chính là”
LINE 0206:16
PLAYING SCENEkè rén tā bú shì děng lái de
客人 他不是等来的
“chúng ta không đợi khách tới”
LINE 0306:19
shì是
zhāo招
lái来
de的
“mà phải kéo khách tới.”
Show Information