Cách dùng "没有啦 是有人搞失踪" (méi yǒu la shì yǒu rén gǎo shī zōng) trong hội thoại tiếng Trung
没有啦 是有人搞失踪
Không phải, có người chơi trò mất tích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:35
yī一
zhěng整
tiān天
kàn看
bú不
dào到
rén人
“Cả ngày không thấy mặt mũi đâu.”
LINE 0217:37
PLAYING SCENEméi yǒu la shì yǒu rén gǎo shī zōng
没有啦 是有人搞失踪
“Không phải, có người chơi trò mất tích.”
LINE 0317:39
zhǎo找
bú不
dào到
“Không tìm thấy.”
Show Information