Cách dùng "那她平常出门前要花多久时间啊" (nà tā píng cháng chū mén qián yào huā duō jiǔ shí jiān a) trong hội thoại tiếng Trung
那她平常出门前要花多久时间啊
Vậy bình thường cô ấy phải mất bao lâu trước khi ra ngoài?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:00
duì对
la啦
“Phải.”
LINE 0205:02
PLAYING SCENEnà那
tā她
píng平
cháng常
chū出
mén门
qián前
yào要
huā花
duō多
jiǔ久
shí时
jiān间
a啊
“Vậy bình thường cô ấy phải mất bao lâu trước khi ra ngoài?”
LINE 0305:12
qí奇
guài怪
“Lạ quá.”
Show Information