Cách dùng "闹钟关掉" (nào zhōng guān diào) trong hội thoại tiếng Trung
闹钟关掉
tắt chuông báo thức đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:55
chén陈
hào皓
wéi维
“Trần Hạo Duy,”
LINE 0231:56
PLAYING SCENEnào闹
zhōng钟
guān关
diào掉
“tắt chuông báo thức đi.”
LINE 0332:02
bù hǎo yì sī shì wǒ de
不好意思 是我的
“Xin lỗi nhé, chuông của chú đấy.”
Show Information