Cách dùng "你发生什么事了" (nǐ fā shēng shén me shì le) trong hội thoại tiếng Trung
你发生什么事了
Chuyện gì đã xảy ra với anh?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:23
bù不
kě可
néng能
duì对
wài外
tòu透
lù露
wǒ我
de的
shì事
“sẽ không thể để lộ với ai về tôi.”
LINE 0212:29
PLAYING SCENEnǐ你
fā发
shēng生
shén什
me么
shì事
le了
“Chuyện gì đã xảy ra với anh?”
LINE 0312:32
wèi为
shén什
me么
nǐ你
wài外
biǎo表
biàn变
dé得
bù不
yí一
yàng样
“Tại sao trông anh khác thế?”
Show Information