Cách dùng "你刚刚说的那个症状" (nǐ gāng gāng shuō de nà ge zhèng zhuàng) trong hội thoại tiếng Trung

gānggāngshuōdegezhèngzhuàng

triệu chứng vừa nãy cậu nói,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:31
guò

Nhưng mà

LINE 0228:33
PLAYING SCENE
gāng
gāng
shuō
de
ge
zhèng
zhuàng

triệu chứng vừa nãy cậu nói,

LINE 0328:35
chú
le
chī
yào
wài
méi
yǒu
bié
de
bàn
ma

ngoài uống thuốc ra, còn có cách nào khác không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp28:33
TMDB ID244189