Cách dùng "你看到我跑步不要拦我" (nǐ kàn dào wǒ pǎo bù bú yào lán wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你看到我跑步不要拦我
cậu nhìn thấy tôi chạy bộ thì đừng có ngăn tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:41
suǒ所
yǐ以
yǐ以
hòu后
“Vậy nên sau này”
LINE 0229:42
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
dào到
wǒ我
pǎo跑
bù步
bú不
yào要
lán拦
wǒ我
“cậu nhìn thấy tôi chạy bộ thì đừng có ngăn tôi.”
LINE 0329:45
kě可
shì是
nǐ你
jīn今
tiān天
chà差
diǎn点
yào要
pǎo跑
jìn进
hǎi海
lǐ里
miàn面
“Nhưng hôm nay cậu suýt nữa lao xuống biển luôn.”
Show Information