Cách dùng "你是跑什么大业务啊" (nǐ shì pǎo shén me dà yè wù a) trong hội thoại tiếng Trung
你是跑什么大业务啊
cậu đang đi làm việc gì to tát lắm à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:30
āi yōu lǐ shào yé
哎呦 李少爷
“Ôi chao, cậu chủ Lý,”
LINE 0217:33
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
pǎo跑
shén什
me么
dà大
yè业
wù务
a啊
“cậu đang đi làm việc gì to tát lắm à?”
LINE 0317:35
yī一
zhěng整
tiān天
kàn看
bú不
dào到
rén人
“Cả ngày không thấy mặt mũi đâu.”
Show Information