Cách dùng "你手机没坏啦" (nǐ shǒu jī méi huài la) trong hội thoại tiếng Trung
你手机没坏啦
Điện thoại của con không bị hỏng.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:10
wǒ我
zhī知
dào道
la啦
“Con biết rồi.”
LINE 0207:13
PLAYING SCENEnǐ你
shǒu手
jī机
méi没
huài坏
la啦
“Điện thoại của con không bị hỏng.”
LINE 0307:14
fěn yuán kuài huài le lái la
粉圆快坏了 来啦
“Nhưng mà trân châu sắp hỏng rồi, tới đây.”
Show Information