Cách dùng "你知道学校的警卫啊" (nǐ zhī dào xué xiào de jǐng wèi a) trong hội thoại tiếng Trung
你知道学校的警卫啊
Cậu có biết chú bảo vệ trường học
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:56
bù不
rán然
wǒ我
jiǎng讲
xiào笑
huà话
gěi给
nǐ你
tīng听
“Hay tôi kể chuyện cười cho cậu nghe nhé?”
LINE 0229:59
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
xué学
xiào校
de的
jǐng警
wèi卫
a啊
“Cậu có biết chú bảo vệ trường học”
LINE 0330:02
dōu都
zài在
xiào笑
shén什
me么
“đang cười chỗ nào không?”
Show Information