Cách dùng "你知道这里是古蹟吗" (nǐ zhī dào zhè lǐ shì gǔ jī ma) trong hội thoại tiếng Trung
你知道这里是古蹟吗
Cậu có biết đây là di tích lịch sử không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
kàn看
yǒu有
shén什
me么
dì地
fāng方
kě可
yǐ以
gǎi改
a啊
“Xem xem có chỗ nào sửa được không.”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
zhè这
lǐ里
shì是
gǔ古
jī蹟
ma吗
“Cậu có biết đây là di tích lịch sử không?”
LINE 0335:42
wǒ我
kàn看
nǐ你
shì是
zhēn真
de的
bù不
liǎo了
jiě解
yé耶
“Tôi thấy cậu chẳng hiểu gì cả.”
Show Information