Cách dùng "企鹅没有气" (qǐ é méi yǒu qì) trong hội thoại tiếng Trung
企鹅没有气
Chim cánh cụt xì hết “khí”
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:44
nǐ你
zhī知
dào道
qǐ企
é鹅
méi没
yǒu有
qì气
huì会
biàn变
shén什
me么
ma吗
“Cậu có biết chim cánh cụt mà xì hết “khí” thì thành gì không? Chim cánh cụt xì hết “khí””
LINE 0230:49
PLAYING SCENEqǐ企
é鹅
méi没
yǒu有
qì气
“Chim cánh cụt xì hết “khí””
LINE 0330:51
huì会
biàn变
shén什
me么
a啊
“thì thành gì?”
Show Information