Cách dùng "然后他就掉下悬崖了" (rán hòu tā jiù diào xià xuán yá le) trong hội thoại tiếng Trung
然后他就掉下悬崖了
rồi rơi xuống vực.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:36
wǒ我
hěn很
kuài快
lè乐
“tôi vui lắm,”
LINE 0230:38
PLAYING SCENErán然
hòu后
tā他
jiù就
diào掉
xià下
xuán悬
yá崖
le了
“rồi rơi xuống vực.”
LINE 0330:42
nǐ kàn hěn hǎo xiào ba
你看 很好笑吧
“Cậu xem, buồn cười lắm đúng không?”
Show Information