Cách dùng "什么毛毛虫" (shén me máo máo chóng) trong hội thoại tiếng Trung
什么毛毛虫
Sâu lông gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:46
1 4 2 8 5 7
1 4 2 8 5 7
“1 4 2 8 5 7.”
LINE 0207:48
PLAYING SCENEshén什
me么
máo毛
máo毛
chóng虫
“Sâu lông gì?”
LINE 0308:52
hái还
méi没
shuì睡
ō喔
“Chưa ngủ à?”
Show Information