Cách dùng "是招来的" (shì zhāo lái de) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhāoláide

mà phải kéo khách tới.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
kè rén tā bú shì děng lái de

客人 他不是等来的

chúng ta không đợi khách tới

LINE 0206:19
PLAYING SCENE
shì
zhāo
lái
de

mà phải kéo khách tới.

LINE 0306:22
zhè
tào
dào

Nguyên tắc này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp06:19
TMDB ID244189