Cách dùng "所以你" (suǒ yǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
所以你
Vậy anh
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:16
wǒ我
yě也
zhèng正
zài在
xiǎng想
gāi该
zěn怎
me么
bàn办
“Tôi cũng đang nghĩ xem phải làm gì.”
LINE 0213:18
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
nǐ你
“Vậy anh”
LINE 0313:20
biàn变
bù不
huí回
lái来
le了
“không trở lại như cũ được nữa à?”
Show Information