Cách dùng "他每天都在哭欸" (tā měi tiān dōu zài kū āi) trong hội thoại tiếng Trung

měitiāndōuzàiāi

ngày nào cũng khóc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:05
yǒu
tóng
shì

có một đồng nghiệp

LINE 0229:07
PLAYING SCENE
měi
tiān
dōu
zài
āi

ngày nào cũng khóc.

LINE 0329:09
kàn
le
jiù
jué
de
hǎo
xīn
téng
hǎo
lián

Tôi nhìn mà thấy xót xa, tội nghiệp.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp29:07
TMDB ID244189