Cách dùng "他请假好几天到现在还没回来啊" (tā qǐng jià hǎo jǐ tiān dào xiàn zài hái méi huí lái a) trong hội thoại tiếng Trung

qǐngjiàhǎotiāndàoxiànzàiháiméihuíláia

Cậu ấy nghỉ phép mấy ngày, tới giờ vẫn chưa về.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:24
zhè
tiān
yǒu
méi
yǒu
kàn
dào
a

Mấy hôm nay có thấy cậu ấy không?

LINE 0215:25
PLAYING SCENE
qǐng
jià
hǎo
tiān
dào
xiàn
zài
hái
méi
huí
lái
a

Cậu ấy nghỉ phép mấy ngày, tới giờ vẫn chưa về.

LINE 0315:27
yào
zhǎo
rén
a

Tôi phải đi tìm cậu ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp15:25
TMDB ID244189