Cách dùng "他一定会回来找我吵架" (tā yí dìng huì huí lái zhǎo wǒ chǎo jià) trong hội thoại tiếng Trung
他一定会回来找我吵架
chắc chắn nó sẽ về cãi nhau với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:13
tā他
yào要
zhī知
dào道
wǒ我
zuò做
yí一
gè个
jué决
dìng定
“Nếu nó biết tôi đã quyết định điều gì,”
LINE 0233:16
PLAYING SCENEtā他
yí一
dìng定
huì会
huí回
lái来
zhǎo找
wǒ我
chǎo吵
jià架
“chắc chắn nó sẽ về cãi nhau với tôi.”
LINE 0333:21
shén什
me么
jué决
dìng定
a啊
“Quyết định gì?”
Show Information