Cách dùng "我不会再轻易放手了" (wǒ bú huì zài qīng yì fàng shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我不会再轻易放手了
Tôi sẽ không dễ dàng buông tay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:46
wǒ我
hǎo好
bù不
róng容
yì易
zhǎo找
dào到
nǐ你
“Khó khăn lắm tôi mới tìm thấy cậu.”
LINE 0235:48
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
zài再
qīng轻
yì易
fàng放
shǒu手
le了
“Tôi sẽ không dễ dàng buông tay.”
LINE 0335:50
hé何
xiàng向
yǒng永
“Hà Hướng Vĩnh.”
Show Information