Cách dùng "我刚洗冷水澡有点冷" (wǒ gāng xǐ lěng shuǐ zǎo yǒu diǎn lěng) trong hội thoại tiếng Trung
我刚洗冷水澡有点冷
Tôi vừa tắm nước lạnh, có hơi lạnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:32
nǐ你
zěn怎
me么
zài在
fā发
dǒu抖
a啊
“Sao cậu lại run thế?”
LINE 0209:36
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
xǐ洗
lěng冷
shuǐ水
zǎo澡
yǒu有
diǎn点
lěng冷
“Tôi vừa tắm nước lạnh, có hơi lạnh.”
LINE 0310:15
shì是
jiǎ假
de的
“Giả thôi.”
Show Information