Cách dùng "我给你讲个笑话啊" (wǒ gěi nǐ jiǎng gè xiào huà a) trong hội thoại tiếng Trung
我给你讲个笑话啊
Tôi kể chuyện cười cho cậu nghe nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:22
Judy jīn méi xián ( zú dǐ jīn mó yán )
Judy金没閒(足底筋膜炎)
“Judy Kim không lúc nào rảnh (viêm cân gan bàn chân).”
LINE 0230:24
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
nǐ你
jiǎng讲
gè个
xiào笑
huà话
a啊
“Tôi kể chuyện cười cho cậu nghe nhé.”
LINE 0330:27
yǒu有
yī一
tiān天
xiǎo小
míng明
gēn跟
xiǎo小
huá华
yì一
qǐ起
qù去
qí骑
mǎ马
“Một ngày nọ, Tiểu Minh với Tiểu Hoa cùng đi cưỡi ngựa.”
Show Information