Cách dùng "我给你讲个笑话啊" (wǒ gěi nǐ jiǎng gè xiào huà a) trong hội thoại tiếng Trung

gěijiǎngxiàohuàa

Tôi kể chuyện cười cho cậu nghe nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:22
Judy jīn méi xián ( zú dǐ jīn mó yán )

Judy金没閒(足底筋膜炎)

Judy Kim không lúc nào rảnh (viêm cân gan bàn chân).

LINE 0230:24
PLAYING SCENE
gěi
jiǎng
xiào
huà
a

Tôi kể chuyện cười cho cậu nghe nhé.

LINE 0330:27
yǒu
tiān
xiǎo
míng
gēn
xiǎo
huá

Một ngày nọ, Tiểu Minh với Tiểu Hoa cùng đi cưỡi ngựa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp30:24
TMDB ID244189