Cách dùng "我跟毛毛她们有群组啊" (wǒ gēn máo máo tā men yǒu qún zǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
我跟毛毛她们有群组啊
Tôi ở trong nhóm chat với đám Mao Mao mà.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:13
nǐ妳
zěn怎
me么
zhī知
dào道
de的
“Sao cậu biết?”
LINE 0201:14
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
máo毛
máo毛
tā她
men们
yǒu有
qún群
zǔ组
a啊
“Tôi ở trong nhóm chat với đám Mao Mao mà.”
LINE 0301:16
kě可
shì是
tā她
men们
dōu都
hái还
méi没
yǒu有
chuán传
“Nhưng các cậu ấy vẫn chưa nhắn”
Show Information