Cách dùng "我会马上补过来" (wǒ huì mǎ shàng bǔ guò lái) trong hội thoại tiếng Trung

huìshàngguòlái

tôi sẽ bổ sung ngay.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:53
fēi
cháng
bào
qiàn

Vô cùng xin lỗi,

LINE 0220:55
PLAYING SCENE
huì
shàng
guò
lái

tôi sẽ bổ sung ngay.

LINE 0320:57
yǒu
shén
me
máo
bìng

Cậu bị thần kinh à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp20:55
TMDB ID244189