Cách dùng "我就会马上到" (wǒ jiù huì mǎ shàng dào) trong hội thoại tiếng Trung
我就会马上到
tôi sẽ có mặt ngay lập tức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:27
jiù就
yáo摇
zhè这
ge个
líng铃
dāng铛
“cứ lắc cái chuông này,”
LINE 0220:28
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
huì会
mǎ马
shàng上
dào到
“tôi sẽ có mặt ngay lập tức.”
LINE 0320:31
gěi给
nǐ你
“Cho cậu này.”
Show Information