Cách dùng "我觉得我还是原来那个我啊" (wǒ jué de wǒ hái shì yuán lái nà ge wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得我还是原来那个我啊
Tôi cảm thấy tôi vẫn như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:23
wǒ我
yǒu有
biàn变
ma吗
“Tôi có thay đổi à?”
LINE 0213:25
PLAYING SCENEwǒ我
jué觉
de得
wǒ我
hái还
shì是
yuán原
lái来
nà那
ge个
wǒ我
a啊
“Tôi cảm thấy tôi vẫn như vậy.”
LINE 0313:29
bù不
rán然
yǐ以
qián前
wǒ我
zài在
chū出
bǎn版
shè社
shì是
shén什
me么
yàng样
zi子
“Nếu không thì trước đây khi ở nhà xuất bản, trông tôi như thế nào?”
Show Information