Cách dùng "我们去厨房看一下有什么吃的" (wǒ men qù chú fáng kàn yī xià yǒu shén me chī de) trong hội thoại tiếng Trung
我们去厨房看一下有什么吃的
Chúng ta vào bếp xem có đồ gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:40
xī希
xī希
děng等
yí一
xià下
chū出
lái来
kě可
néng能
dǔ肚
zi子
huì会
è饿
“lát nữa khi Hi Hi ra rất có thể sẽ đói.”
LINE 0204:43
PLAYING SCENEwǒ我
men们
qù去
chú厨
fáng房
kàn看
yī一
xià下
yǒu有
shén什
me么
chī吃
de的
“Chúng ta vào bếp xem có đồ gì”
LINE 0304:44
kě yǐ zhǔn bèi gěi tā hǎo bù hǎo
可以准备给她 好不好
“làm cho cô ấy ăn không nhé?”
Show Information