Cách dùng "我是恐慌症不是忧郁症啊" (wǒ shì kǒng huāng zhèng bú shì yōu yù zhèng a) trong hội thoại tiếng Trung
我是恐慌症不是忧郁症啊
Tôi mắc chứng rối loạn hoảng sợ, chứ có bị trầm cảm đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:21
duì对
a啊
“Đúng rồi.”
LINE 0229:24
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
kǒng恐
huāng慌
zhèng症
bú不
shì是
yōu忧
yù郁
zhèng症
a啊
“Tôi mắc chứng rối loạn hoảng sợ, chứ có bị trầm cảm đâu.”
LINE 0329:29
duì对
ō喔
“Ừ nhỉ.”
Show Information