Cách dùng "我是他的朋友啦" (wǒ shì tā de péng yǒu la) trong hội thoại tiếng Trung

shìdepéngyǒula

Tôi là bạn của cậu ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:05
duì

Không đúng.

LINE 0212:07
PLAYING SCENE
shì
de
péng
yǒu
la

Tôi là bạn của cậu ấy.

LINE 0312:09
gāng
shuō
de
běn
shū

Cậu ấy có nhắc đến

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp12:07
TMDB ID244189