Cách dùng "我先去刷牙" (wǒ xiān qù shuā yá) trong hội thoại tiếng Trung
我先去刷牙
Tôi đi đánh răng trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:22
bài拜
bài拜
“Bye bye.”
LINE 0232:33
PLAYING SCENEwǒ我
xiān先
qù去
shuā刷
yá牙
“Tôi đi đánh răng trước.”
LINE 0332:53
zhǎo找
nǐ你
bàn半
tiān天
yuán原
lái来
nǐ你
zài在
zhè这
lǐ里
a啊
“Tìm anh mãi, thì ra anh ở đây à.”
Show Information