Cách dùng "我已经在忙了啦" (wǒ yǐ jīng zài máng le la) trong hội thoại tiếng Trung
我已经在忙了啦
Mẹ đang làm việc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:52
qù去
máng忙
nǐ妳
de的
la啦
“Mẹ làm việc của mẹ đi.”
LINE 0206:53
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
zài在
máng忙
le了
la啦
“Mẹ đang làm việc rồi.”
LINE 0307:07
shì是
wǒ我
chuán传
de的
la啦
“Là mẹ chuyển đấy.”
Show Information