Cách dùng "我已经在忙了啦" (wǒ yǐ jīng zài máng le la) trong hội thoại tiếng Trung

jīngzàimánglela

Mẹ đang làm việc rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:52
máng
de
la

Mẹ làm việc của mẹ đi.

LINE 0206:53
PLAYING SCENE
jīng
zài
máng
le
la

Mẹ đang làm việc rồi.

LINE 0307:07
shì
chuán
de
la

Là mẹ chuyển đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp06:53
TMDB ID244189