Cách dùng "我以为我手机坏掉了" (wǒ yǐ wéi wǒ shǒu jī huài diào le) trong hội thoại tiếng Trung
我以为我手机坏掉了
Mình tưởng điện thoại hỏng rồi chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:38
- wèi - wèi
-喂 -喂
LINE 0205:43
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
wéi为
wǒ我
shǒu手
jī机
huài坏
diào掉
le了
“Mình tưởng điện thoại hỏng rồi chứ.”
LINE 0305:46
wǒ我
zhēn真
de的
bù不
zhī知
dào道
nǐ你
zài在
xiǎng想
shén什
me么
“Mẹ thực sự không biết con đang nghĩ gì.”
Show Information