Cách dùng "我有恐慌症" (wǒ yǒu kǒng huāng zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
我有恐慌症
tôi mắc chứng rối loạn hoảng sợ.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:40
qí其
shí实
“Thực ra,”
LINE 0227:44
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
kǒng恐
huāng慌
zhèng症
“tôi mắc chứng rối loạn hoảng sợ.”
LINE 0327:53
nǐ你
jiù就
shì是
tài太
jǐn紧
bēng绷
le了
la啦
“Cậu căng thẳng quá đấy.”
Show Information